G. Mestre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos Barreiro 3 5:31 1.3 0 0 25.0% 33.3% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 5:31 1.3 0 0 25.0% 33.3% 50.0% 0 0
Galitos Barreiro 2 1:24 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Galitos Barreiro 4 2:00 1.5 0.8 0 40.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions