G. Mayele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pays Voironnais W Le Havre W 26 24:31 8.2 4.2 1 42.1% 24.1% 78.8% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 24:00 7.8 4.2 0.9 41.7% 23.1% 78.5% 1 0
French Cup Women French Cup Women 1 37:21 18 6 3 46.2% 33.3% 83.3% 0 0
France U19 W 6 9:25 3.2 1 0.2 43.8% 0.0% 71.4% 0 0
Mondeville W 1 0:30 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions