G. Makhtar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahly Club Africain 2 14:58 7.5 3 1 31.6% 25.0% 100.0% 0 0
BAL BAL 2 14:58 7.5 3 1 31.6% 25.0% 100.0% 0 0
Unifacisa 7 16:39 7.6 4.3 0.9 48.8% 36.0% 100.0% 0 0
Ville de Dakar 6 23:55 10.8 5.3 1.8 39.3% 43.8% 70.0% 2 0
Senegal 13 10:36 4.2 2.4 0.5 36.5% 24.1% 52.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions