G. Maiza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gipuzkoa 31 16:30 5.9 1.1 2.2 33.5% 29.6% 87.5% 0 0
Primera FEB Primera FEB 31 16:30 5.9 1.1 2.2 33.5% 29.6% 87.5% 0 0
Castello 16 22:11 9.1 2.1 2.8 38.5% 38.4% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions