G. M. Monor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 22 20:30 5.6 2.7 0.9 30.2% 20.9% 64.3% 0 0
Liga National W Liga National W 20 19:51 5 2.8 0.9 27.9% 18.8% 66.7% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 27:05 12.5 2 1 43.5% 36.4% 50.0% 0 0
Rapid Bucuresti W 8 7:32 1.9 0.9 0.4 37.5% 42.9% 0% 0 0
Olimpia Bucuresti W 2 35:02 12 3 1 29.2% 27.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions