G. Lito

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 18 10:11 1.7 0.8 0.3 40.0% 23.8% 50.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 2 7:18 1.5 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 16 10:32 1.7 0.9 0.4 37.9% 20.0% 50.0% 0 0
Teuta Durres 24 11:53 2.1 0.8 0.8 27.4% 24.5% 66.7% 0 0
Teuta Durres 23 9:19 1.3 0.6 0.3 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions