G. Lefort

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet U21 28 25:52 12 5.2 1.5 42.1% 33.7% 72.9% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 25:52 12 5.2 1.5 42.1% 33.7% 72.9% 1 0
Cholet U21 Cholet 30 25:03 11.6 3.6 1.1 37.6% 37.6% 87.1% 0 0
Cholet U21 24 14:37 5.6 2.3 0.9 39.7% 30.4% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions