G. Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel 29 26:54 10 4 1.6 38.5% 33.6% 77.8% 0 0
LNB LNB 29 26:54 10 4 1.6 38.5% 33.6% 77.8% 0 0
Le Portel 1 29:33 10 1 1 44.4% 33.3% 100.0% 0 0
KTE-Duna 31 32:04 15.3 6.6 1.7 47.6% 31.4% 75.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions