G. Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno East 48 28:04 14.2 6.7 2 46.4% 36.0% 74.3% 6 0
Czech Cup Czech Cup 2 28:14 15.5 7.5 0.5 44.8% 16.7% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 5 26:27 16.2 7.2 2 49.2% 57.1% 63.6% 1 0
NBL NBL 41 28:15 14 6.6 2 46.2% 34.7% 76.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions