G. Kuuba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Kalev/Cramo 29 22:09 8 7.4 1.3 49.7% 20.0% 54.0% 3 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 21 22:12 8.6 7.5 1.4 51.7% 18.9% 55.3% 3 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 6 23:26 7.3 7 1.2 43.9% 20.0% 50.0% 0 0
Champions League Champions League 2 17:47 4 7.5 1 42.9% 33.3% 50.0% 0 0
BC Kalev/Cramo 11 18:39 6.7 4.9 1.4 52.7% 31.0% 58.3% 0 0
BC Kalev/Cramo Levice 37 19:30 5.1 4.6 1.1 46.7% 31.0% 55.7% 1 0
Tal Tech Cento 23 16:13 3.5 2.9 0.7 42.3% 22.2% 71.4% 1 0
Tal Tech Estonia 7 26:10 12.4 4.3 1.7 63.0% 37.5% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions