G. Kuborde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panseraikos W 15 17:55 5 2.4 2.1 38.8% 18.5% 57.1% 0 0
A1 Women A1 Women 15 17:55 5 2.4 2.1 38.8% 18.5% 57.1% 0 0
Panseraikos W 17 6:55 1.2 0.9 0.3 27.3% 18.2% 20.0% 0 0
Athinaikos W 2 3:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions