G. Koskoski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 6 17:38 6.5 4.5 1.3 50.0% 55.6% 72.7% 1 0
Prva Liga Prva Liga 6 17:38 6.5 4.5 1.3 50.0% 55.6% 72.7% 1 0
Gostivar 20 15:09 4.9 3.2 0.3 46.2% 24.0% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions