G. Kojima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibaraki Robots 9 17:19 7.3 1.2 2.6 42.9% 42.9% 93.8% 0 0
B League B League 9 17:19 7.3 1.2 2.6 42.9% 42.9% 93.8% 0 0
Sun Rockers Shibuya 13 6:27 1 0.2 0.8 26.7% 22.2% 75.0% 0 0
Sun Rockers Shibuya 49 8:20 1.3 0.4 0.8 32.2% 30.8% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions