G. Kerschen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes 25 17:06 2.6 3.8 1.1 48.5% 0.0% 16.7% 0 0
Total League Total League 25 17:06 2.6 3.8 1.1 48.5% 0.0% 16.7% 0 0
Musel Pikes 29 19:02 3.3 3.9 0.7 55.1% 0.0% 52.6% 0 0
Musel Pikes 30 29:19 4.6 5.9 0.8 50.8% 0.0% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions