G. Kenderov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lok. Plovdiv 3 10:13 6 1.3 1.3 66.7% 50.0% 0.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 10:13 6 1.3 1.3 66.7% 50.0% 0.0% 0 0
Lok. Plovdiv 36 11:34 4.1 1.3 0.5 56.9% 23.5% 55.2% 0 0
Minyor 4 12:21 4 2 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
Minyor 29 23:45 9.1 3.9 1.2 55.0% 33.3% 65.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions