G. Karatas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalova W 26 10:08 2.3 2.2 0.7 33.3% 0% 50.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 25 10:13 2.3 2.2 0.7 32.5% 0% 50.0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 8:22 3 2 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
Melikgazi Kayseri W 19 8:53 1.6 1.5 0.5 41.9% 0% 66.7% 0 0
Antalya 07 W 23 9:22 1.2 1.3 0.6 27.8% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions