G. Karaoglan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut W 20 9:11 1.8 0.8 0.8 32.3% 31.8% 75.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 6:21 1 0 0 0% 0% 50.0% 0 0
TKBL W TKBL W 13 11:31 2.5 0.9 1.2 32.1% 33.3% 87.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 4:35 0.5 0.8 0.3 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Ferhatoglu W 3 26:45 14.7 2.3 3.3 46.2% 52.4% 100.0% 0 0
Antalya 07 W 37 18:29 5.9 1.5 1.7 39.6% 40.3% 83.3% 0 0
Bogazici W 4 32:40 13 3.2 3 41.9% 52.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions