G. Kampuss

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 19:56 10.5 1 0.5 41.2% 12.5% 100.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 19:56 10.5 1 0.5 41.2% 12.5% 100.0% 0 0
BK Ogre 3 25:24 16.3 2 1.7 41.0% 33.3% 64.3% 0 0
BK Ogre 22 26:56 13.4 2.6 2.5 42.2% 35.2% 73.9% 0 0
BK Ogre 4 14:53 5.2 1 1.5 38.1% 50.0% 33.3% 0 0
BK Ogre 28 16:31 6.4 1.9 2 43.0% 32.3% 72.5% 0 0
BK Ogre 32 14:51 4.6 1.5 1.5 41.1% 27.1% 78.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions