G. K. Kieli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estela 34 19:14 5.6 4.1 0.7 64.8% 0.0% 68.6% 0 0
Primera FEB Primera FEB 34 19:14 5.6 4.1 0.7 64.8% 0.0% 68.6% 0 0
D.R. Congo 4 20:38 4.8 3.8 0.8 50.0% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions