G. Jokubauskas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas 2 34 22:02 9.5 4.1 2.3 44.8% 30.6% 65.5% 0 0
NKL NKL 34 22:02 9.5 4.1 2.3 44.8% 30.6% 65.5% 0 0
Rytas 2 40 22:29 9.2 4.5 1.6 45.8% 26.4% 66.3% 1 0
Rytas 2 7 14:37 5.1 2 1.7 48.0% 50.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions