G. Johannesson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Snaefell Njardvik 10 6:32 1.4 0.7 0.1 25.0% 25.0% 0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 19:56 3 0 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Premier league Premier league 9 5:02 1.2 0.8 0 23.5% 23.1% 0% 0 0
Njardvik 10 5:07 1.9 1.1 0 29.2% 27.8% 0% 0 0
Fjolnir 1 6:40 0 0 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions