G. Jerrett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utsunomiya Brex 8 33:35 19.6 7.1 2.9 52.5% 38.3% 61.1% 2 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 2 30:20 14.5 5.5 0.5 37.5% 29.4% 0.0% 0 0
EASL EASL 6 34:41 21.3 7.7 3.7 57.8% 43.3% 64.7% 2 0
Utsunomiya Brex 46 26:15 12.6 5.5 2.3 44.5% 33.9% 80.3% 3 0
Utsunomiya Brex 65 27:42 14.3 6.5 2 48.9% 36.1% 74.1% 8 0
Utsunomiya Brex 59 23:22 10.9 6.6 1.6 47.1% 32.7% 72.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions