G. Jaquez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W Mexico W 39 18:50 7.7 3.4 0.9 41.7% 27.4% 83.1% 0 0
NBA NBA 36 17:55 6.7 3 0.8 39.8% 26.2% 83.6% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 29:52 20.3 7.7 1.3 50.0% 33.3% 81.2% 0 0
Mexico W Dominican Republic W 7 26:14 12 6.1 1.1 30.3% 22.9% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions