G. Jankovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 10 13:47 4.1 3.3 0.5 41.9% 0.0% 60.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 4 11:08 4.5 2.2 0.2 37.5% 0.0% 66.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 6 15:34 3.8 4 0.7 46.7% 0.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions