G. J. Van Schaik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
QSTA Utd 36 26:16 8.9 3 2.4 36.5% 26.2% 63.9% 1 0
BNXT League BNXT League 36 26:16 8.9 3 2.4 36.5% 26.2% 63.9% 1 0
QSTA Utd 25 32:48 12.7 4.3 1.9 43.6% 30.7% 71.7% 2 0
QSTA Utd 2 17:38 4.5 3 0.5 28.6% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions