G. Ivanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botev 2012 13 3:42 0.7 0.6 0.2 44.4% 33.3% 0% 0 0
NBL NBL 13 3:42 0.7 0.6 0.2 44.4% 33.3% 0% 0 0
Yambol 1 0:24 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Yambol 12 6:35 1.2 0.6 0 50.0% 28.6% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions