G. Ilves

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 11 26:58 8.7 2.6 2.2 34.0% 31.6% 83.3% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 11 26:58 8.7 2.6 2.2 34.0% 31.6% 83.3% 0 0
Parnu 28 30:51 11.9 3.6 4.1 32.5% 33.1% 75.0% 0 0
Municipal Galati 35 25:30 7.4 2.5 4.8 39.6% 36.7% 83.0% 0 0
Municipal Galati 2 25:10 3.5 3 5 11.1% 0.0% 100.0% 0 0
Tal Tech 5 27:53 13.2 6 3.8 47.1% 39.4% 71.4% 1 0
Tal Tech 30 27:39 10.3 3.1 3.3 39.9% 34.2% 80.3% 0 0
Tal Tech 3 26:11 9.7 5.7 3 36.0% 50.0% 80.0% 0 0
Rapla 8 9:23 2.4 0.9 0.9 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions