G. Hunter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tokomanawa Queens W 7 8:44 2.3 0.7 0.6 23.1% 25.0% 88.9% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 7 8:44 2.3 0.7 0.6 23.1% 25.0% 88.9% 0 0
New Zealand W Tokomanawa Queens W 18 16:05 4.3 1.4 0.8 41.5% 31.4% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions