G. Hicks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rashi 4 27:06 10.8 3.8 2.2 41.0% 26.3% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 27:06 10.8 3.8 2.2 41.0% 26.3% 100.0% 0 0
Rashi 22 32:16 18.9 5 3.7 48.6% 40.0% 80.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions