G. Haskovec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe 2 W 17 26:05 8.4 3.8 0.8 35.2% 33.8% 73.7% 1 0
Basketettan W Basketettan W 17 26:05 8.4 3.8 0.8 35.2% 33.8% 73.7% 1 0
Brahe W 14 8:59 1.2 1.3 0.5 14.0% 8.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions