G. Haoran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xinjiang 34 12:07 2.9 1 1.1 39.8% 35.4% 50.0% 0 0
CBA CBA 31 13:06 3.1 1 1.3 39.6% 36.2% 50.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 1:59 0.7 0.3 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Xinjiang 23 7:55 2.6 0.6 0.8 44.8% 23.5% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions