G. Hansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 1 1:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 1:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
BC Lulea 37 32:42 22.2 3.7 6.2 49.2% 45.7% 87.6% 2 0
BC Lulea 42 31:58 18.9 3.4 6.3 44.4% 33.3% 84.1% 5 0
BC Lulea 38 31:05 19.3 3.7 5 46.7% 36.8% 90.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions