G. Hajar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Shamal 14 26:39 6.9 3.6 3.3 38.9% 32.0% 63.6% 0 0
QBL QBL 14 26:39 6.9 3.6 3.3 38.9% 32.0% 63.6% 0 0
Al Shamal 16 24:48 5.7 2.8 2.7 29.7% 24.1% 75.0% 0 0
Al Arabi 7 6:48 2.4 0.7 0.4 58.3% 60.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions