G. Gutt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Rishon 24 18:32 5.8 0.1 1 39.2% 39.8% 72.2% 0 0
Super League Super League 24 18:32 5.8 0.1 1 39.2% 39.8% 72.2% 0 0
Maccabi Rishon 5 21:34 5.4 1.4 1.8 24.3% 25.8% 20.0% 0 0
Hebraica y Macabi 15 22:28 8.1 2 2.1 31.6% 29.3% 71.4% 0 0
Uruguay 2 7:14 1 1 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions