G. Grizelj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 20 27:22 12.1 4.3 4.8 36.0% 30.2% 70.8% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 20 27:22 12.1 4.3 4.8 36.0% 30.2% 70.8% 0 0
Medvescak W 22 34:10 15.9 6.4 5.4 29.4% 26.4% 79.5% 4 1
Medvescak W 13 29:57 13.4 3.7 4.6 36.3% 26.6% 76.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions