G. Green

G. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 6 7:11 3 0.5 0 37.5% 37.5% 0% 0 0
NBA NBA 6 7:11 3 0.5 0 37.5% 37.5% 0% 0 0
Houston Rockets 12 14:59 5.6 2 0 41.3% 41.3% 66.7% 0 0
Boston Celtics 11 14:24 7.7 1.5 0.7 51.4% 51.4% 100.0% 0 0
Miami Heat 5 15:42 7.4 2 0.8 20.0% 20.0% 75.0% 0 0
Indiana Pacers 12 1.3 0.5 0.1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2018

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions