G. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antibes 29 30:46 17.4 5.7 1.7 44.1% 42.2% 86.9% 2 0
Pro B Pro B 29 30:46 17.4 5.7 1.7 44.1% 42.2% 86.9% 2 0
Antibes 2 19:27 12 2 1 63.6% 50.0% 90.0% 0 0
Antibes 38 29:00 12.7 5.5 1.9 32.6% 32.6% 80.4% 2 0
Antibes 2 13:01 9 0 2 58.3% 57.1% 0% 0 0
Antibes 34 30:48 13.1 4.5 1.9 39.4% 38.2% 86.6% 1 0
Antibes 3 29:52 19 5 1 43.6% 43.5% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions