G. Grace

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Hatters W 4 17:27 7.8 3.5 1.5 36.7% 27.8% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 1 21:01 18 3 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 3 16:16 4.3 3.7 1.7 30.0% 10.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions