G. Goetz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 23 20:49 5 3.3 2 44.6% 23.8% 64.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 14:11 2 2 1.3 33.3% 66.7% 0% 0 0
Superliga Superliga 20 21:48 5.5 3.5 2 45.3% 20.5% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions