G. Gkiouzelis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aris 9 6:13 1.6 0.7 0.1 35.7% 28.6% 100.0% 0 0
Basket League Basket League 9 6:13 1.6 0.7 0.1 35.7% 28.6% 100.0% 0 0
Aris 8 8:45 1 0.9 0.4 42.9% 40.0% 0% 0 0
Aris 18 12:45 2.9 1.6 0.6 38.8% 30.3% 55.6% 0 0
Aris 18 14:42 2.1 1.3 0.4 33.3% 26.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions