G. Girett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 17 22:35 6 2.6 2.4 32.1% 22.7% 55.6% 0 0
LNB LNB 17 22:35 6 2.6 2.4 32.1% 22.7% 55.6% 0 0
Deportivo Campoalto Ciudad Nueva 35 27:35 10.3 3.9 2.5 36.7% 21.8% 55.0% 1 0
Ciudad Nueva 21 28:57 10.8 4.3 4.3 36.9% 28.7% 52.3% 0 0
Felix Perez Cardozo 14 13:56 4.3 1.9 1.1 44.0% 13.3% 37.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions