G. Geringer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atomeromu Paks 15 6:28 1.8 0.7 0.5 34.6% 23.1% 66.7% 0 0
NBA NBA 14 6:39 1.9 0.8 0.5 36.0% 25.0% 66.7% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 4:01 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Atomeromu Paks 22 5:00 1.6 0.9 0.1 46.4% 23.1% 81.8% 0 0
Atomeromu Paks 28 15:01 4.3 1.9 0.6 43.4% 38.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions