G. Georgievski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKK Kumanovo 16 9:26 2.3 0.7 0.8 37.5% 33.3% 100.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 13:53 1.5 2 1.5 16.7% 16.7% 0% 0 0
Superleague Superleague 14 8:48 2.4 0.5 0.6 42.3% 38.1% 100.0% 0 0
MKK Kumanovo 12 9:09 4.2 0.8 0.5 56.2% 53.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions