G. Galvanauskaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 13 12:20 8.3 4.9 0.7 69.7% 0% 51.6% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 9:13 3.5 2.8 0.2 54.5% 0% 28.6% 0 0
SLB Women SLB Women 7 16:35 13.4 7.1 1.1 74.1% 0% 58.3% 1 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 3:42 0 1.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
Lithuania W 2 3:24 3 1 0 75.0% 0% 0.0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 12 13:49 4.3 4.5 1.1 47.8% 50.0% 58.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions