G. Ferrero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brescia 14 2:56 0.4 0.3 0.2 22.2% 12.5% 0% 0 0
Lega A Lega A 14 2:56 0.4 0.3 0.2 22.2% 12.5% 0% 0 0
Brescia 22 2:00 0.4 0.3 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Trieste 40 13:00 3.8 2.1 0.3 40.5% 35.1% 85.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions