G. Eren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haznedar Doruk High Touch 14 20:38 6.5 4.5 1.1 54.2% 60.0% 70.0% 0 0
TB2L TB2L 14 20:38 6.5 4.5 1.1 54.2% 60.0% 70.0% 0 0
Harem Spor 3 19:47 2.7 6.3 0.7 23.1% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions