G. Elliott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobrat 8 26:10 10.5 2.1 0.8 43.8% 30.8% 94.1% 0 0
Korisliiga Korisliiga 8 26:10 10.5 2.1 0.8 43.8% 30.8% 94.1% 0 0
Team FOG Naestved 26 25:42 12.7 3.2 2.1 45.7% 47.1% 85.2% 0 0
Svendborg 8 24:05 11.5 3.5 1.5 37.8% 44.1% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions