G. Edwards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utsunomiya Brex 12 25:22 9.2 5.8 2 39.8% 26.4% 70.4% 1 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 19:41 6 2.3 1.7 30.0% 18.2% 44.4% 0 0
EASL EASL 9 27:16 10.2 6.9 2.1 42.5% 28.6% 83.3% 1 0
Utsunomiya Brex 57 27:32 12.3 6.7 1.6 50.9% 38.9% 68.2% 7 0
Utsunomiya Brex 49 21:54 8.9 4.8 1.3 49.2% 38.2% 67.2% 0 0
Utsunomiya Brex 43 21:27 8.1 5.2 1.1 48.8% 35.6% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions