G. Echenique

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto 61 25:15 12.5 6.5 1.9 63.1% 0% 75.8% 11 0
B2.League B2.League 61 25:15 12.5 6.5 1.9 63.1% 0% 75.8% 11 0
Kumamoto Fukushima 57 25:51 11.8 7.1 1.8 58.3% 0.0% 78.4% 7 0
Fukushima 58 30:17 14.6 7.9 1.4 65.1% 0.0% 78.6% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions