G. Ding

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Sudan 2 7:46 1 1 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 7:46 1 1 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
Nairobi City Thunder 4 23:50 8.8 3.2 1.5 37.0% 33.3% 90.9% 0 0
Nairobi City Thunder 6 28:36 8.2 4.7 2.8 39.6% 17.6% 66.7% 1 0
South Sudan 2 3:46 2 0 0 66.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions